Cập nhật lần cuối:
Hai khoản vay cùng ghi “lãi suất 20%/năm” có thể khiến bạn trả số tiền lãi chênh nhau gần gấp đôi. Lý do nằm ở cách tính: lãi tính trên dư nợ gốc hay trên dư nợ giảm dần. Bài này dùng cùng một khoản vay ví dụ để bạn thấy rõ sự khác biệt và biết cần hỏi gì trước khi ký hợp đồng.
Khoản vay ví dụ: vay 50 triệu đồng, trả trong 12 tháng, lãi suất 20%/năm.
Lãi tính trên dư nợ gốc (lãi phẳng)
Với cách này, tiền lãi mỗi tháng luôn được tính trên toàn bộ số tiền vay ban đầu, dù bạn đã trả bớt gốc.
- Lãi mỗi tháng = 50.000.000 x 20% / 12 = 833.333 đồng
- Gốc mỗi tháng = 50.000.000 / 12 = 4.166.667 đồng
- Số tiền trả mỗi tháng = 5.000.000 đồng, không đổi trong 12 tháng
- Tổng tiền lãi = 10.000.000 đồng
Cách tính này đơn giản, dễ hiểu và số tiền trả hằng tháng cố định, nên thường xuất hiện ở các khoản vay tiêu dùng, mua trả góp. Nhưng đến tháng cuối, bạn chỉ còn nợ khoảng 4,2 triệu mà vẫn trả lãi như khi đang nợ 50 triệu.
Lãi tính trên dư nợ giảm dần
Tiền lãi mỗi tháng chỉ tính trên số gốc bạn còn nợ. Trả gốc tới đâu, lãi giảm tới đó.
| Tháng | Dư nợ đầu tháng | Tiền lãi | Tiền gốc | Tổng phải trả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 50.000.000 | 833.333 | 4.166.667 | 5.000.000 |
| 2 | 45.833.333 | 763.889 | 4.166.667 | 4.930.556 |
| … | … | … | … | … |
| 12 | 4.166.667 | 69.444 | 4.166.667 | 4.236.111 |
Tháng đầu bạn trả nhiều nhất, sau đó giảm dần đều. Tổng tiền lãi cả khoản vay là 5.416.667 đồng, chỉ bằng khoảng một nửa so với cách tính trên dư nợ gốc.
Trả góp đều hằng tháng nhưng vẫn tính trên dư nợ giảm dần
Nhiều ngân hàng cho bạn trả một số tiền cố định mỗi tháng nhưng lãi vẫn tính trên dư nợ giảm dần (phương pháp niên kim). Những tháng đầu, phần lớn số tiền bạn trả là lãi; những tháng sau, phần gốc tăng dần.
- Số tiền trả mỗi tháng = 4.631.725 đồng
- Tổng tiền lãi = 5.580.704 đồng
Tổng lãi cao hơn một chút so với trả gốc đều vì những tháng đầu bạn trả gốc chậm hơn, đổi lại số tiền hằng tháng ổn định và nhẹ hơn ở giai đoạn đầu.
So sánh ba cách tính
| Cách tính | Trả tháng đầu | Trả tháng cuối | Tổng tiền lãi |
|---|---|---|---|
| Dư nợ gốc (lãi phẳng) | 5.000.000 | 5.000.000 | 10.000.000 |
| Dư nợ giảm dần, gốc đều | 5.000.000 | 4.236.111 | 5.416.667 |
| Dư nợ giảm dần, trả đều | 4.631.725 | 4.631.725 | 5.580.704 |
Quy đổi lãi phẳng sang lãi giảm dần
Để so sánh công bằng, hãy quy lãi phẳng về lãi giảm dần tương đương. Với khoản vay 12 tháng ở trên, trả 5.000.000 đồng mỗi tháng theo lãi phẳng 20%/năm tương đương với lãi suất khoảng 35%/năm tính trên dư nợ giảm dần (khoảng 2,92%/tháng). Nói cách khác, với kỳ hạn một năm, lãi phẳng đắt gần gấp 1,75 lần con số ghi trên quảng cáo.
Mẹo nhanh: khi một nơi chào “lãi chỉ 1,5%/tháng”, hãy hỏi lại con số đó tính trên dư nợ gốc hay dư nợ giảm dần. Câu trả lời có thể thay đổi hoàn toàn lựa chọn của bạn.
Những chi phí khác ngoài tiền lãi
- Phí hồ sơ, phí giải ngân: thu một lần khi vay, có nơi trừ thẳng vào số tiền giải ngân.
- Bảo hiểm khoản vay: một số nơi gợi ý hoặc yêu cầu mua kèm. Hãy hỏi rõ có bắt buộc không và chi phí bao nhiêu.
- Phí trả nợ trước hạn: thường tính theo phần trăm số gốc trả trước, đặc biệt trong những năm đầu.
- Phí phạt chậm trả và lãi quá hạn: lãi suất áp cho khoản quá hạn thường cao hơn lãi suất trong hạn.
Con số đáng quan tâm nhất là tổng số tiền bạn phải trả cho cả khoản vay, gồm gốc, lãi và mọi khoản phí.
Năm câu nên hỏi trước khi ký hợp đồng vay
- Lãi suất được tính trên dư nợ gốc hay dư nợ giảm dần? Lãi suất cố định hay thả nổi, thả nổi theo công thức nào?
- Cho tôi xem lịch trả nợ chi tiết từng tháng được không?
- Tổng số tiền tôi phải trả cho cả khoản vay là bao nhiêu, gồm những khoản phí nào?
- Nếu trả trước hạn thì mất phí bao nhiêu?
- Nếu chậm trả vài ngày thì bị phạt thế nào và có bị báo lên CIC không?
Hãy so sánh ít nhất hai đến ba nơi và chỉ vay ở ngân hàng hoặc công ty tài chính được Ngân hàng Nhà nước cấp phép. Tránh các ứng dụng cho vay không rõ nguồn gốc, yêu cầu truy cập danh bạ hoặc thu phí trước khi giải ngân.
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất theo tháng và theo năm quy đổi thế nào?
Với lãi suất danh nghĩa, lãi theo năm bằng lãi theo tháng nhân 12. Ví dụ 1,5%/tháng tương đương 18%/năm. Nhưng nhớ hỏi thêm con số đó tính trên dư nợ gốc hay dư nợ giảm dần.
Cách nào có lợi cho người vay hơn?
Với cùng một mức lãi suất, tính trên dư nợ giảm dần luôn rẻ hơn tính trên dư nợ gốc. Giữa trả gốc đều và trả góp đều, trả gốc đều tốn ít lãi hơn một chút nhưng những tháng đầu phải trả nhiều hơn.
Thông tin trong bài chỉ để tham khảo, không phải tư vấn tài chính cho trường hợp riêng của bạn. Điều kiện vay thực tế phụ thuộc vào từng tổ chức và hồ sơ của bạn.